set up
/ˈsɛtˌʌp/Động từ
- (Động) Chuẩn bị sẵn sàng để sử dụng.(transitive) To make ready for use.We set up the sprinkler.Chúng tôi thiết lập vòi phun nước.
- (Động) Sắp xếp hợp lý.(transitive) To arrange logically.Set up my CD collection.Thiết lập bộ sưu tập CD của tôi.
- (Động) Làm cho điều gì đó xảy ra.(transitive) To cause to happen.Even a minor change can set up new bugs.Ngay cả một thay đổi nhỏ cũng có thể tạo ra các lỗi mới.
- (Động) Bẫy, bẫy.(transitive) To trap or ensnare.I've got to set up that tasty rabbit.Tôi phải chuẩn bị cho con thỏ ngon lành đó.
Tính từ
- Ở một vị trí để hoạt động; sẵn sàng.In a position to function; ready.Now that I'm set up, this will take moments!Bây giờ tôi đã thiết lập xong, việc này sẽ mất chút thời gian!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “set up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish