set up

/ˈsɛtˌʌp/
Động từ
  1. (Động) Chuẩn bị sẵn sàng để sử dụng.
    (transitive) To make ready for use.
    We set up the sprinkler.
    Chúng tôi thiết lập vòi phun nước.
  2. (Động) Sắp xếp hợp lý.
    (transitive) To arrange logically.
    Set up my CD collection.
    Thiết lập bộ sưu tập CD của tôi.
  3. (Động) Làm cho điều gì đó xảy ra.
    (transitive) To cause to happen.
    Even a minor change can set up new bugs.
    Ngay cả một thay đổi nhỏ cũng có thể tạo ra các lỗi mới.
  4. (Động) Bẫy, bẫy.
    (transitive) To trap or ensnare.
    I've got to set up that tasty rabbit.
    Tôi phải chuẩn bị cho con thỏ ngon lành đó.
Tính từ
  1. Ở một vị trí để hoạt động; sẵn sàng.
    In a position to function; ready.
    Now that I'm set up, this will take moments!
    Bây giờ tôi đã thiết lập xong, việc này sẽ mất chút thời gian!
    Từ đồng nghĩa:preparedready
🎬 Nghe “set up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish